hotline |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Xanh lá cây – xanh dương |
|
pH (25 °C) |
8.4 – 8.8 |
|
Độ hòa tan |
88 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông số kỹ thuật |
|
|
Màu sắc |
Xanh lá cây – xanh dương |
|
pH (25 °C) |
8.4 – 8.8 |
|
Độ hòa tan |
88 g/l |
|
Ủ: 24 giờ ở 35 °C |
|
|
|
|
|
Bảo quản |
|
|
Điều kiện bảo quản |
+15°C đến +25°C |
|
Thông tin sản phẩm |
||
|
Mã hàng |
110263 |
|
|
Ứng dụng |
Môi trường phân lập và chọn lọc Vibrio cholerae và các chungt vibrio khác (như V. parahaemolyticus, NAG vibrios) |
|
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng |
||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1102630500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
|
||
|